Giải trình tự thư viện dựng sẵn
Novogene chấp nhận các thư viện đã chuẩn bị sẵn từ khách hàng để tiến hành giải trình tự. Chúng tôi sở hữu nhiều nền tảng giải trình tự với các tùy chọn đa dạng về chiều dài đọc, thông lượng và chu kỳ thời gian. Chúng tôi tiến hành giải trình tự trực tiếp đối với các thư viện đạt tiêu chuẩn do khách hàng cung cấp và tạo ra dữ liệu giải trình tự chất lượng cao, từ đó cung cấp nền tảng dữ liệu cho phân tích tin sinh học của khách hàng.
Novogene có đội ngũ vận hành chuyên nghiệp và hiệu quả nhằm đảm bảo tiến độ dự án và chất lượng dữ liệu cho khách hàng. Chúng tôi nỗ lực mang đến dịch vụ giải trình tự nhanh chóng và dễ dàng. Dịch vụ của chúng tôi kết hợp giữa thiết kế phương án khoa học, quản lý kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, kinh nghiệm dự án phong phú và dịch vụ chất lượng cao để đảm bảo mọi khâu đều được thực hiện xuất sắc, hỗ trợ tối đa cho nghiên cứu khoa học.
Với năng lực hàng đầu thế giới, bao gồm các nền tảng Illumina, PacBio và Oxford Nanopore, chúng tôi cung cấp dịch vụ giải trình tự thư viện dựng sẵn với mức giá cạnh tranh và hiệu quả về chi phí.
Lợi ích
- Công nghệ NGS: Novogene là thương hiệu hàng đầu về năng lực giải trình tự, sử dụng công nghệ tiên tiến nhất bao gồm Illumina NovaSeq 6000, NovaSeq X Plus, PacBio Sequel II/IIe và Oxford Nanopore PromethION Beta.
- Chiến lược giải trình tự: Novogene sử dụng các cấu hình PE150, PE250, PE50, SE50 và các thiết lập tùy chỉnh khác.
- Kinh nghiệm phong phú: Chúng tôi tự hào đã hoàn thành hơn 2000 dự án giải trình tự, và dữ liệu của chúng tôi đã được công bố trên nhiều tạp chí danh tiếng.
Thông số kỹ thuật: Yêu cầu mẫu
Nền tảng NovaSeq X Plus PE150
| Lượng dữ liệu (X) | Thể tích | Nồng độ* |
|---|---|---|
| X < 30 G | ≥ 15 µL | ≥ 2 ng/µL (đo bằng Qubit® 2.0) hoặc ≥ 2 nmol/L (đo bằng qPCR) |
| 30 G ≤ X < 100 G | ≥ 30 µL | |
| 100 G ≤ X < 375 G | ≥ 70 µL | |
| Giải trình tự theo lane (375Gb/lane) | ≥ 70 µL/lane (thêm 70 µL cho mỗi lane bổ sung) |
Nền tảng NovaSeq 6000 S4 PE150
| Lượng dữ liệu (X) | Thể tích |
|---|---|
| X < 30 G | ≥ 15 µL |
| 30 G ≤ X < 100 G | ≥ 25 µL |
| 100 G ≤ X < 400 G | ≥ 50 µL |
| 400 G ≤ X < 800 G | ≥ 70 µL |
| Giải trình tự theo lane (800Gb/lane) | ≥ 70 µL/lane (thêm 70 µL cho mỗi lane bổ sung) |
NovaSeq 6000 SP PE250 / PE50 / SE50
| Số lượng reads (X) | Thể tích |
|---|---|
| X < 30 triệu reads | ≥ 15 µL |
| 30M ≤ X < 100M | ≥ 25 µL |
| 100M ≤ X < 400M | ≥ 50 µL |
| Giải trình tự theo lane (400M reads/lane) | ≥ 70 µL/lane (thêm 70 µL cho mỗi lane bổ sung) |
Lưu ý: Mẫu có nồng độ cao nên được pha loãng trước khi gửi. Thư viện dựng sẵn nên không màu.
Thông số kỹ thuật: Giải trình tự Illumina
| Nền tảng | Chiều dài đọc | Sản lượng dữ liệu |
|---|---|---|
| NovaSeq 6000 | PE150 | 800 G/lane, 3.2 T/flowcell |
| PE250 | 400M cặp đọc/lane, 800M cặp đọc/flowcell | |
| PE50 | 400M cặp đọc/lane, 800M cặp đọc/flowcell | |
| SE50 | 400M đọc đơn/lane, 800M đọc đơn/flowcell | |
| NovaSeq X Plus | PE150 | 375 G/lane, 3 T/flowcell |
Quy trình thực hiện dự án
Đối với các thư viện tự dựng do khách hàng cung cấp, bước đầu tiên là phân tích chất lượng trước khi giải trình tự để đảm bảo chất lượng dữ liệu. Các thư viện đạt yêu cầu sẽ được trộn (pooling) theo nồng độ hiệu dụng và lượng dữ liệu mong muốn, sau đó đưa vào máy giải trình tự Illumina.













