Ứng dụng
- Nghiên cứu vi môi trường khối u: Phân tích đặc điểm phân tử và tế bào của vi môi trường khối u.
- Miễn dịch học: Lập bản đồ phân bố không gian và tương tác của các tế bào miễn dịch trong mô.
- Khoa học thần kinh: Nghiên cứu chức năng tế bào thần kinh và các mô hình biểu hiện gen với độ phân giải chưa từng có.
- Phát hiện dấu ấn sinh học: Xác định các dấu ấn sinh học đặc hiệu theo loại tế bào để phục vụ chẩn đoán bệnh và phát triển liệu pháp điều trị.
Thông số kỹ thuật Xenium In Situ: Yêu cầu mẫu
| Loại mẫu | Lượng yêu cầu | Điều kiện bảo quản | Kiểm tra chất lượng mẫu (QC) | Vận chuyển |
|---|---|---|---|---|
| Khối mô FFPE | 1 khối | Sau khi đúc paraffin, bảo quản ở 4°C, tránh ánh sáng | DV200% ≥ 30% | 4°C hoặc nhiệt độ phòng |
Lưu ý: Khối FFPE phải được đặt trong hộp nhựa khử nước, nếu không sẽ không thể lắp vào thiết bị cắt lát.
Tổng quan quy trình Xenium In Situ Gene Expression

















