Ứng dụng
-
Nghiên cứu Ung thư: Giải mã sự dị biệt của tế bào khối u và vi môi trường khối u ở độ phân giải đơn bào, mở ra những đột phá trong phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị ung thư.
-
Khoa học Thần kinh: Tái tạo cấu trúc ba chiều của cơ quan và định lượng các biến động không gian – thời gian, góp phần làm sáng tỏ mối liên kết thần kinh và chức năng của não bộ.
-
Sinh học Phát triển: Lập bản đồ tương tác giữa các loại tế bào và các con đường phân tử trong quá trình phát triển với độ chính xác cao, giúp hiểu rõ hơn cơ chế phát triển.
Yêu cầu mẫu
| Loại mẫu | Lượng mẫu yêu cầu | Điều kiện bảo quản | Kiểm tra chất lượng mẫu (QC) | Vận chuyển |
|---|---|---|---|---|
| Khối mô FFPE | Độ dày mẫu > 1mm, diện tích < 9mm x 9mm (chip tiêu chuẩn) | Khuyến nghị sử dụng cho mẫu trong vòng 3 năm; Sau khi đúc, bảo quản ở 4°C |
DV200≥30% | 4°C hoặc nhiệt độ phòng |
| Lát cắt mô FFPE | 10–15 lát FFPE (độ dày 5μm) trong ống 1.5mL để kiểm tra chất lượng mẫu; 4–6 lát FFPE (độ dày 5μm), mỗi lát đặt trong ống ly tâm 50 mL riêng biệt để chuẩn bị thư viện |
Sau khi đúc, bảo quản ở 4°C; Mẫu kiểm tra RNA: bảo quản trong ống EP khô; Mẫu chính thức: đặt thẳng đứng trong hộp đựng lam, tránh các lam tiếp xúc với nhau |
DV200≥30% | 4°C hoặc nhiệt độ phòng |

















