Dịch vụ giải trình tự RNA vòng (circRNA-seq) của Novogene sử dụng công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS) để hỗ trợ nhiều hướng nghiên cứu tập trung vào RNA vòng (circRNA). Các chức năng điều hòa của circRNA có thể liên quan đến nhiều quá trình sinh học, chẳng hạn như điều hòa biểu hiện gen bằng cách hoạt động như “bọt biển” miRNA, vận chuyển miRNA, và điều hòa tổng hợp protein.
Ứng dụng
circRNA-seq giúp làm sáng tỏ tầm quan trọng phân tử trong việc điều hòa biểu hiện gen, bao gồm:
- Lập hồ sơ các circRNA đã biết và mới, cùng với dự đoán các gen đích
- Xác định các dấu ấn sinh học phục vụ chẩn đoán và phân loại ung thư hoặc bệnh lý
- Khám phá mạng lưới điều hòa giữa RNA không mã hóa (ncRNA) và miRNA
- Hiểu rõ cơ chế phát triển mô hoặc sinh vật dựa trên hồ sơ phiên mã
Lợi ích
Dịch vụ circRNA-seq dựa trên kinh nghiệm dày dạn của Novogene trong việc hỗ trợ nhiều nhà nghiên cứu. Dịch vụ này cung cấp phân tích toàn diện được thực hiện bằng phần mềm đạt chuẩn ngành và hệ thống phân tích tin sinh học nội bộ đã hoàn thiện.
Novogene mang đến một giải pháp thuận tiện và nhanh chóng giúp các nhà nghiên cứu khám phá mạng lưới điều hòa và các cơ chế điều hòa sâu của biểu hiện gen.
Thông số kỹ thuật: Yêu cầu mẫu RNA
| Library Type | Sample Type | Amount | RNA Integrity Number (Agilent 2100) | Purity (NanoDrop) |
| circRNA Library | Total RNA | ≥ 2 μg | Animal ≥ 7, Plant ≥ 6.5, with smooth baseline | OD260/280 ≥ 2.0; OD260/230 ≥ 2.0; no degradation, no contamination |
Thông số kỹ thuật: Trình tự hóa và Phân tích
| Sequencing Platform | Illumina NovaSeq 6000 |
| Read Length | Paired-end 150bp |
| Recommended Sequencing Depth | ≥ 40 million read pair per sample |
| Standard Data Analysis | Data Quality Control
circRNA Identification Transcript Expression Quantification & Differential Expression Analysis Functional Enrichment Analysis CircRNA Target Gene Prediction |
Quy trình thực hiện dự án
Quy trình bắt đầu với bước đánh giá chất lượng mẫu. Sau khi loại bỏ ribosomal RNA (rRNA), mẫu được xử lý bằng RNase R nhằm loại bỏ các bản phiên mã dạng mạch thẳng.
Các thư viện đặc hiệu theo chiều (strand-specific libraries), còn gọi là thư viện định hướng (stranded/directional libraries), sau đó sẽ được xây dựng. Tiếp theo là quá trình giải trình tự theo chiến lược đọc đôi 150 bp (paired-end 150bp).
Chất lượng của mẫu, thư viện và dữ liệu giải trình tự đều được đánh giá nghiêm ngặt nhằm đảm bảo kết quả đạt chất lượng cao. Các pipeline phân tích tin sinh học có thể được tùy chỉnh theo nhiều mục tiêu nghiên cứu khác nhau, cung cấp kết quả chất lượng cao, sẵn sàng cho công bố khoa học.

















