Giải Trình Tự Metatranscriptome
Giải trình tự metatranscriptome cung cấp toàn bộ hồ sơ biểu hiện gen bằng cách giải trình tự ngẫu nhiên các mRNA, đồng thời theo dõi sự biến động của mô hình biểu hiện gen trong các cộng đồng vi sinh vật theo thời gian bằng công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS). Phương pháp này giúp cải thiện hiểu biết của chúng ta về cấu trúc, chức năng và cơ chế thích nghi của các cộng đồng vi sinh phức tạp.
Ứng Dụng
- Sinh thái học vi sinh vật: Hỗ trợ phân tích các vi khuẩn có hoạt tính chức năng và mối tương tác chuyển hóa giữa các thành viên trong cộng đồng vi sinh.
- Nghiên cứu lâm sàng: Nhận diện đáp ứng miễn dịch và các quá trình tự miễn dịch.
- Khám phá thuốc: Mở ra cơ hội tìm kiếm nguồn tài nguyên sinh học mới cho nghiên cứu và phân phối thuốc, vượt qua giới hạn kỹ thuật trong việc phân lập vi sinh vật.
- Công nghiệp thực phẩm: Cải thiện chất lượng thực phẩm và cung cấp dữ liệu liên quan đến hành vi chuyển hóa của cộng đồng vi sinh vật.
Lợi Ích
- Cho phép lập hồ sơ transcriptome của cộng đồng tự nhiên mà không cần phải phân lập hoặc nuôi cấy vi sinh vật.
- Xác định gen mới và phát hiện sự thay đổi biểu hiện ở mức độ phiên mã trong các cộng đồng vi sinh vật phức tạp.
Thông Số Kỹ Thuật: Yêu Cầu Mẫu RNA
| Loại thư viện | Loại mẫu | Lượng RNA | RNA Integrity Number (Agilent 2100) | Độ tinh khiết (NanoDrop) |
|---|---|---|---|---|
| Thư viện metatranscriptome | Tổng RNA | ≥ 1 μg | ≥ 6.5, đường nền mượt | A260/280 ≥ 2.0; A260/230 ≥ 2.0 |
Thông Số Kỹ Thuật: Giải Trình Tự & Phân Tích
- Nền tảng giải trình tự: Hệ thống Illumina NovaSeq 6000
- Chiều dài đoạn đọc: Paired-end 150 bp
- Số lượng dữ liệu khuyến nghị: ≥ 20 triệu cặp đọc mỗi mẫu
Nội dung phân tích dữ liệu bao gồm:
- Kiểm tra chất lượng dữ liệu (Data QC)
- Lắp ráp metatranscriptome
- Chú thích chức năng gen
- Phân tích phân loại rRNA & mRNA
- Định lượng biểu hiện gen & phân tích biểu hiện khác biệt
- Phân tích làm giàu chức năng (enrichment analysis)
- So sánh chức năng giữa các mẫu
Quy Trình Dự Án
- Kiểm tra chất lượng mẫu (Sample QC) – đảm bảo mẫu đáp ứng tiêu chuẩn RNA-Seq.
- Chuẩn bị thư viện – tùy thuộc vào sinh vật mục tiêu.
- Kiểm tra chất lượng thư viện (Library QC)
- Giải trình tự bằng chiến lược paired-end 150 bp
- Kiểm tra chất lượng dữ liệu (Data QC)
- Phân tích tin sinh học – cung cấp kết quả sẵn sàng để công bố

















